🔹 Thông số nổi bật:
🔹 Thông số nổi bật:
Máy in laser đa chức năng PANTUM BM2400
Máy in laser đa chức năng PANTUM BM2400NW
🔹 Thông số nổi bật:
Máy in laser đa chức năng PANTUM BM2400A
🔹 Thông số nổi bật:
Máy in laser đa chức năng PANTUM BM2400ANW
Chức năng: In đen trắng 1 mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 20ppm A4, 21ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây
Độ phân giải: 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 600MHz;
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0
Toner cartridge theo máy: 700 trang
Toner cartridge chính hãng PC-211KEV/ Chai mực chính hãng RG-208 (1600 trang)
Chức năng: In đen trắng 1 mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 20ppm A4, 21ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây
Độ phân giải: 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 600MHz;
Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Toner cartridge theo máy: 700 trang
Toner cartridge chính hãng PC-211KEV/ Chai mực chính hãng RG-208 (1600 trang)
Chức năng: In đảo mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 30ppm A4, 32ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây;
Bảng điều kiển: LED
Độ phân giải: 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 350MHz;
Giao tiếp: High-speed USB 2.0;
Hỗ trợ lắp đặt nội thành
Chức năng: In đảo mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 30ppm A4, 32ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây;
Bảng điều kiển: LED
Độ phân giải: 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 350MHz;
Giao tiếp: High-speed USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Chức năng: In, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in ≤ 7.8 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 600MHz;
Bảng điều kiển: LCD
Giao tiếp: Hi-speed USB 2.0
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in ≤ 7.8 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 525MHz;
Bảng điều kiển: LCD;
NFC: Có;
Giao tiếp: USB, Ethernet, Wifi
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 30ppm; trang đầu in ≤ 7.8 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan: 1200x1200
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 525MHz;
Bảng điều kiển: LCD;
NFC: Có;
Giao tiếp: USB
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 33ppm; Copy: 33ppm, Scan: 24ppm, trang đầu in ≤ 8.2 giây
Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200x1200
Bộ nhớ: 256MB;
Bộ xử lý: 525MHz;
Bảng điều kiển: LCD
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 1 tờ
Khay nạp giấy tự động ADF: Có (Scan 1 mặt);
NFC: Có
Giao tiếp: USB, Ethernet (10/100), Wifi;
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 40ppm; Copy: 40ppm, Scan: 24ppm, trang đầu tiên in ≤ 6.9 giây
Độ phân giải: In 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200
Bộ nhớ: 512MB;
Bộ xử lý: 1.2Ghz;
Bảng điều kiển: 2-line LCD;
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;
Khay nạp giấy tự động ADF: Có (Scan 2 mặt);
Giao tiếp: High-speed USB 2.0; Ethernet (10/100/1000); Wifi
Chức năng: In đảo mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 30ppm A4, 32ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây;
Bảng điều kiển: LED
Độ phân giải: 1200x1200;
Bộ nhớ: 128MB;
Bộ xử lý: 350MHz;
Giao tiếp: High-speed USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 40ppm; Copy: 40ppm, Scan: 24ppm, trang đầu tiên in ≤ 6.9 giây
Độ phân giải: In 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200
Bộ nhớ: 512MB;
Bộ xử lý: 1.2Ghz;
Bảng điều kiển: 2-line LCD;
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;
Khay nạp giấy tự động ADF: Có (Scan 2 mặt);
Giao tiếp: High-speed USB 2.0; Ethernet (10/100/1000);
Chức năng: In đảo mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 40ppm; trang đầu in 6.9 giây;
Độ phân giải: 1200x1200;
Bảng điều kiển: LED
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;
Bộ nhớ: 512MB;
Bộ xử lý: 1.2GHz;
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet (10/100/1000);
Chức năng: In đảo mặt
Khổ giấy: A4;
Mực: Đen trắng;
Tốc độ in: 40ppm; trang đầu in 6.9 giây;
Độ phân giải: 1200x1200;
Bảng điều kiển: LED
Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;
Bộ nhớ: 512MB;
Bộ xử lý: 1.2GHz;
Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet (10/100/1000);WiFi 802.11b/g/n
Wifi
Độ phủ sóng cao – Độ khuếch đại công suất cao và độ lợi ăng-ten lớn cho phép tăng cường phạm vi phủ sóng lên đến 900 mét vuông. Khả năng xuyên tường –Tăng cường tín hiệu wifi xuyên tường và xuyên vật cản. Loại bỏ điểm chết tín hiệu wifi. 3 chức năng tùy chỉnh – Hỗ trợ 3 chế độ wifi: chế độ Định tuyến, chế độ Mở rộng sóng, chế độ Điểm truy cập. Tốc độ không dây 450Mbps – Lý tưởng cho việc xem video trực tuyến, trò chơi trực tuyến và dịch vụ VoIP.
Hãng sản xuất TP-link Chủng loại TL-WR940N Ports 4 cổng 10/100Mbps LANPORTS 1 cổng 10/100Mbps WAN PORT Nguồn 12VDC / 1A Tính năng chung 11n: Up to 450Mbps(dynamic) 11g: Up to 54Mbps(dynamic) 11b: Up to 11Mbps(dynamic) Chuẩn Wifi IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b Thiết bị kèm theo TL-WR940N Power supply unit Resource CD Ethernet Cable Quick Installation Guide